Hệ thống tài khoản
Mọi con số trong sổ kế toán đều phải rơi vào một tài khoản: tiền mặt là 111, phải thu khách hàng là 131, doanh thu là 511. Màn hình này là danh mục tài khoản của phòng khám — khai một lần lúc bắt đầu, sau đó chỉ chỉnh khi có nghiệp vụ mới.

Hình minh họa màn hình Hệ thống tài khoản
| Nút | Dùng để |
|---|---|
| 1. Nạp COA mẫu TT99 | Nạp sẵn toàn bộ hệ thống tài khoản theo Thông tư 99 — cách nhanh nhất để bắt đầu. |
| 2. Thêm tài khoản | Thêm một tài khoản mới ngoài bộ mẫu. |
| 3. Nút + ở từng dòng | Thêm tài khoản con cho tài khoản đó, ví dụ 1121 nằm dưới 112. |
| 4. Nút bút chì | Sửa tên, loại hoặc trạng thái của tài khoản. |
Đọc bảng tài khoản
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Số hiệu TK | Mã tài khoản. Biểu tượng ổ khoá cạnh mã nghĩa là tài khoản hệ thống — phần mềm dùng để định khoản tự động nên giữ nguyên mã. |
| Tên tài khoản | Tên theo chế độ kế toán. Dòng in đậm là tài khoản cấp trên, dòng thụt vào là tài khoản con. |
| Loại tài khoản | Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Doanh thu, Chi phí. |
| Số dư thường | Bên làm tăng tài khoản: Nợ hay Có. |
| Trạng thái | Hiển thị là tài khoản còn dùng; ẩn đi thì không xuất hiện khi chọn tài khoản nữa. |
Bắt đầu nhanh nhất
- Bấm Nạp COA mẫu TT99 — cả bộ tài khoản chuẩn vào sổ ngay.
- Ẩn những tài khoản phòng khám không dùng để danh sách chọn gọn lại.
- Thêm tài khoản con cho những khoản cần theo dõi riêng, ví dụ mỗi ngân hàng một tài khoản con dưới 112.
- Sang Quy tắc định khoản để nghiệp vụ hằng ngày tự vào đúng các tài khoản này.
Tách tài khoản con theo thứ bạn muốn xem trong báo cáo
Muốn báo cáo tách được doanh thu dịch vụ với doanh thu bán thuốc thì tạo hai tài khoản con dưới 511 ngay từ đầu. Tách sau khi đã ghi sổ cả năm mất công hơn nhiều.
Liên quan
- Số dư đầu kỳ — khai số dư cho các tài khoản này.
- Quy tắc định khoản — nghiệp vụ nào ghi vào tài khoản nào.
- Sổ cái — xem phát sinh của từng tài khoản.