Phiếu hoàn dịch vụ
Khách đã trả tiền cho dịch vụ nhưng không dùng hết liệu trình, hoặc hai bên thống nhất dừng — phần tiền tương ứng trả lại bằng phiếu hoàn dịch vụ. Khác với hoàn trả tạm ứng, đây là tiền đã từng được ghi nhận là doanh thu, nên việc hoàn ảnh hưởng thẳng tới báo cáo của kỳ.

Hình minh họa màn hình Phiếu hoàn dịch vụ
| Khu vực | Là gì |
|---|---|
| 1. Nút xuất dữ liệu | Tải danh sách phiếu hoàn ra file. |
| 2. Tìm kiếm và Ngày giảm trừ | Tìm theo khách; đổi khoảng ngày để xem kỳ khác. |
| 3. Cột Số tiền giảm trừ | Trả lại cho khách bao nhiêu. |
Các cột còn lại: Khách hàng, Số điện thoại, Mã phiếu giảm trừ, Loại giảm trừ, Nội dung giảm trừ và Chi nhánh; khoản nào bắt nguồn từ một phiếu thu cọc thì có thêm Mã phiếu thu cọc và Nội dung thu cọc. Cuối bảng là tổng tiền đã hoàn trong khoảng ngày đang xem.
Tiền trả lại cho khách làm giảm doanh thu của kỳ, nên kế toán gọi là khoản giảm trừ doanh thu. Các cột ở đây dùng đúng chữ đó để khớp với báo cáo.
Hoàn dịch vụ khác hoàn trả tạm ứng thế nào
| Hoàn dịch vụ | Hoàn trả tạm ứng | |
|---|---|---|
| Tiền gốc là | Tiền dịch vụ đã thu, đã tính doanh thu | Tiền cọc, chưa tính doanh thu |
| Ảnh hưởng | Giảm doanh thu của kỳ | Trả lại khoản đang giữ hộ khách |
| Thường đi kèm | Dừng liệu trình, đổi phương án điều trị | Huỷ lịch, khách đổi ý trước khi làm |
Phân biệt đúng hai loại là điều kiện để báo cáo lãi/lỗ phản ánh đúng kỳ kinh doanh.
Phiếu lập ở đâu
Phiếu hoàn dịch vụ được lập từ liệu trình hoặc đơn hàng của khách, nên nó luôn gắn với dịch vụ cụ thể đã thu tiền. Màn hình này là nơi tra cứu lại toàn bộ các lần hoàn.
Lọc phiếu hoàn theo kỳ và đối chiếu với doanh thu: nếu một khoản hoàn lớn rơi vào cuối kỳ mà chưa được ghi nhận, báo cáo tài chính của kỳ sẽ cao hơn thực tế.
Liên quan
- Phiếu hoàn trả tạm ứng — hoàn phần đã thu trước.
- Quản lý đơn hàng — đơn hàng và số đã thanh toán.
- Phiếu thanh toán — các lần khách trả tiền cho dịch vụ.