Chuyển tới nội dung chính

Phiếu thu/chi

Cùng một lần khách trả tiền, phiếu thanh toán nhìn từ phía đơn hàng, còn phiếu thu nhìn từ phía chứng từ: mỗi phiếu có mã riêng, có loại, có hình thức — thứ kế toán cần khi đối chiếu và khi in ra cho khách.

Màn hình Danh sách phiếu thu với 5 khu vực được đánh số

Hình minh họa màn hình Danh sách phiếu thu

Khu vựcLà gì
1. Nút xuất dữ liệuTải danh sách phiếu ra file.
2. Tìm kiếm và Ngày thu/chi tiềnTìm theo khách hoặc mã phiếu; đổi khoảng ngày để xem kỳ khác.
3. Bộ lọc, xoá lọc, làm mới, chọn cộtLọc theo chi nhánh, loại thanh toán, hình thức.
4. Cột Loại thanh toánPhiếu này thuộc loại gì — xem bảng dưới.
5. Cụm nút cuối dòngXem sơ đồ dòng tiền và in phiếu.

Các cột còn lại: Khách hàng, Mã thu/chi (dạng ID.Q1.TT.2609.11), Dịch vụ, Hình thức, Tiền thu/chi và Ngày thu/chi tiền.

Loại thanh toán​

Nhãn màu ở cột Loại thanh toán cho biết phiếu sinh ra từ việc gì:

LoạiNghĩa là
🟢 Thanh toán dịch vụKhách trả tiền cho dịch vụ trong đơn hàng.
🟡 Đặt cọcKhách đóng cọc trước, chưa gắn vào dịch vụ cụ thể.

Lọc theo loại là cách nhanh nhất để tách tiền dịch vụ khỏi tiền cọc khi lên báo cáo — hai khoản này bản chất khác nhau dù cùng là tiền vào quỹ.

Mã phiếu đọc thế nào​

Mã có dạng ID.Q1.TT.2609.11: mã chi nhánh, loại phiếu, kỳ, rồi số thứ tự. Đọc mã là biết phiếu thuộc chi nhánh nào và kỳ nào — hữu ích khi tra cứu qua điện thoại với khách.

Soát cuối ca bằng khoảng ngày hôm nay

Đặt Ngày thu/chi tiền đúng hôm nay, nhìn tổng tiền cuối bảng rồi so với tiền trong két. Lệch thì lọc tiếp theo Hình thức để biết phần nào chưa khớp.

Liên quan​