Sổ cái
Sổ cái là nơi trả lời "tài khoản này trong tháng phát sinh những gì". Chọn kỳ, chọn tài khoản, phần mềm liệt kê từng bút toán đã ghi cùng số dư.

Hình minh họa màn hình Sổ cái
| Bộ lọc | Dùng để |
|---|---|
| 1. Chọn kỳ | Kỳ kế toán muốn xem, dạng YYYYMM; hai mũi tên lùi/tiến một kỳ. |
| 2. Tài khoản | Tài khoản cần xem sổ, ví dụ 111 tiền mặt hay 131 phải thu khách hàng (người bệnh). |
| 3. Đối tượng | Giữ — Tổng hợp — để xem chung, hoặc chọn một khách hàng (người bệnh), nhà cung cấp để tách riêng công nợ của họ. |
| 4. Tìm kiếm | Chạy tra cứu với bộ lọc vừa chọn. |
Dùng vào việc gì
- Đối chiếu công nợ một khách: tài khoản 131, chọn đúng khách ở ô Đối tượng — ra toàn bộ phát sinh nợ, trả và số còn lại.
- Kiểm tra một khoản chi: tài khoản chi phí, dò theo diễn giải của bút toán.
- Truy ngược một con số lạ trên báo cáo: từ bảng cân đối số phát sinh thấy tài khoản nào bất thường thì mở sổ cái tài khoản đó xem từng bút toán.
Tách theo đối tượng khi đòi nợ
Gọi nhắc công nợ thì mở sổ cái 131 theo đúng khách: lịch sử phát sinh và thanh toán nằm gọn một bảng, khách hỏi khoản nào cũng trả lời được ngay.
Liên quan
- Nhập bút toán — nơi bút toán thủ công được ghi.
- Bảng cân đối số phát sinh — tổng hợp mọi tài khoản.
- Hệ thống tài khoản — danh mục tài khoản.