Thương hiệu
Thương hiệu là công ty sở hữu phòng khám — nơi khai tên, thông tin liên hệ, logo và các thiết lập bảo mật áp dụng chung cho mọi chi nhánh trực thuộc. Nếu bạn vận hành nhiều phòng khám mang tên gọi khác nhau (ví dụ vừa có phòng khám nha khoa vừa có spa), mỗi thương hiệu là một dòng riêng trong danh sách này.
Mở Thương hiệu
- Vào màn hình Cấu hình hệ thống (xem Giới thiệu Cấu hình), nhóm Hệ thống, bấm Thương hiệu.
- Cách nhanh hơn: gõ Thương hiệu vào ô tìm kiếm nhanh ở đầu màn hình Cấu hình hệ thống, rồi bấm vào kết quả hiện ra — không cần dò trong nhóm Hệ thống.
Danh sách thương hiệu

Hình minh họa danh sách Thương hiệu
Phần lớn phòng khám chỉ có đúng 1 dòng trong danh sách này.
| # | Là gì |
|---|---|
| 1. Nút Tạo mới | Mở hộp thoại tạo thương hiệu mới. |
| 2. Cột Trạng thái | Công tắc bật/tắt — tắt thì thương hiệu (và mọi chi nhánh của nó) ngừng hoạt động trên phần mềm. |
| 3. Ô tìm kiếm | Gõ tên hoặc mã để lọc nhanh trong danh sách. |
| 4. Cụm nút cuối mỗi dòng | Bút chì để sửa, thùng rác để xoá thương hiệu đó. |
Bấm vào tên thương hiệu cũng mở được hộp thoại sửa, không cần bấm đúng nút bút chì.
Điền thông tin thương hiệu
Hộp thoại Tạo mới/Sửa có 4 phần, cuộn xuống lần lượt.

Hình minh họa phần thông tin cơ bản và kiểm soát truy cập
| Ô | Nhập gì |
|---|---|
| Thương hiệu (bắt buộc) | Tên đầy đủ, hiển thị trên giao diện và phiếu in |
| Viết tắt | Tên gọi ngắn, dùng ở những chỗ ít không gian |
| Mã định danh (bắt buộc) | Mã nội bộ, không trùng với thương hiệu khác |
| Email / Số hotline / Website | Thông tin liên hệ chung của thương hiệu |
| Loại hình Thương hiệu (bắt buộc) | Chọn đúng mô hình: Tư nhân, Bệnh viện công, Phòng khám, Phòng khám đa khoa, Phòng khám chuyên khoa, Bệnh viện tư nhân, Trung tâm y tế, Thẩm mỹ viện hoặc Spa |
| Múi giờ / Tiền tệ / Ký hiệu / Locale | Mặc định phù hợp cho phòng khám tại Việt Nam — chỉ đổi khi thật sự cần |
| Ngày nghỉ hàng tuần | Chọn các ngày nghỉ cố định trong tuần, dùng để tính công và lịch làm việc |
| Địa chỉ | Địa chỉ trụ sở thương hiệu |
Kiểm soát truy cập
IP được phép truy cập (nhân viên): mỗi dòng 1 địa chỉ IP hoặc dải IP (ví dụ
203.0.113.0/24). Để trống nghĩa là không giới hạn.
Nếu điền IP không đúng, nhân viên ở ngoài dải IP đó sẽ không đăng nhập được (tài khoản super-user không bị chặn). Chỉ dùng ô này khi chắc chắn biết dải IP của phòng khám.

Hình minh họa phần chính sách 2FA và giao diện thương hiệu
Chính sách 2FA
Bật xác thực 2 lớp (2FA) bắt buộc cho nhân viên đăng nhập:
- Bắt buộc toàn công ty: bật thì mọi nhân viên đều phải xác thực 2FA.
- Bắt buộc theo vai trò: để trống nếu đã bật toàn công ty; ngược lại chọn những vai trò cần bắt buộc 2FA.
- Số ngày tin thiết bị: số ngày phần mềm ghi nhớ thiết bị đã xác thực, không hỏi lại 2FA trong khoảng thời gian đó. Đặt 0 nếu là máy dùng chung nhiều người (luôn hỏi 2FA).
Giao diện thương hiệu
- Hiển thị: tắt để ẩn thương hiệu này khỏi các nơi chọn thương hiệu (không xoá dữ liệu).
- Màu thương hiệu: màu đại diện, hiện cùng tên thương hiệu ở những nơi có gắn nhãn màu.
- Logo thương hiệu / Icon thương hiệu: kéo thả hoặc bấm Choose để tải ảnh lên — nhận JPG, PNG, JPEG, tối đa 10 MB mỗi ảnh.
Thông tin thương hiệu hiển thị ở đâu
Tên, logo và các thông tin liên hệ đã cấu hình ở đây sẽ hiện trên mọi phiếu in (hóa đơn, phiếu khám, phiếu thu…) của phòng khám, nếu phiếu in đó có chỗ hiển thị thông tin tương ứng.
- Logo, Website, Màu thương hiệu: chỉ cấu hình được ở Thương hiệu — chi nhánh không có ô riêng cho các mục này.
- Địa chỉ, Số hotline, Email: Chi nhánh cũng có các ô này. Nếu chi nhánh có điền, phiếu in ưu tiên lấy theo chi nhánh; chi nhánh bỏ trống mục nào thì phiếu in lấy theo Thương hiệu cho đúng mục đó.
Nếu các chi nhánh có địa chỉ/hotline khác nhau, hãy điền đủ ở từng Chi nhánh để phiếu in ra đúng thông tin của chi nhánh khách đang đến, thay vì hiện chung thông tin của Thương hiệu.
Liên quan
- Chi nhánh — quản lý các cơ sở khám chữa bệnh trực thuộc thương hiệu.