Các cách xem điều trị
Menu Phòng khám của CRM có ba mục dễ nhầm nhau. Điểm mấu chốt:
Dịch vụ điều trị và Dịch vụ theo lịch hẹn cho xem dịch vụ khách đã mua. Giai đoạn điều trị cho xem từng buổi điều trị đã thực hiện.
Một dịch vụ khách mua sẽ sinh ra nhiều buổi điều trị — nên hai nhóm màn hình này luôn có số dòng chênh nhau rất xa.
| Bạn đang cần biết | Mở menu |
|---|---|
| Khách đã mua những dịch vụ gì, giá bao nhiêu, giảm bao nhiêu | Dịch vụ điều trị |
| Dịch vụ nào gắn với lịch hẹn nào, ai tư vấn, ai chốt | Dịch vụ theo lịch hẹn |
| Hôm nay bác sĩ đã làm những buổi nào, tiến độ tới đâu | Giai đoạn điều trị |
1. Dịch vụ điều trị

Hình minh họa màn hình Dịch vụ điều trị
| Vị trí | Là gì |
|---|---|
| 1. Menu Dịch vụ điều trị | Nằm trong nhóm Phòng khám. |
| 2. Tải dữ liệu | Xuất danh sách ra file. |
| 3. Từ khoá | Tìm theo tên khách hoặc tên dịch vụ. |
| 4. Dịch vụ cũ/mới | Lọc dịch vụ mới bán hay đã có từ trước. |
| 5. Ngày tạo dịch vụ | Khoảng thời gian bán dịch vụ. |
| 6. Cụm nút cuối dòng | Xem sơ đồ liên quan và khoá dịch vụ. |
Màn hình này nghiêng về tiền: các cột Đơn giá, Thành tiền, Chiết khấu dịch vụ được phần mềm đánh số (1) (2) (3) (4) ngay dưới tên cột để bạn thấy con số cuối tính từ đâu — giống cách đánh số ở đơn hàng. Dưới tên dịch vụ có dòng Vị trí/Vùng (ví dụ Vị trí/Vùng: 21) cho biết răng nào được làm.
Dùng khi: soát lại khách đã mua gì, đối chiếu doanh thu dịch vụ, tìm dịch vụ bị bỏ quên.
2. Dịch vụ theo lịch hẹn

Hình minh họa màn hình Dịch vụ theo lịch hẹn
| Vị trí | Là gì |
|---|---|
| 1. Menu Dịch vụ theo lịch hẹn | Nằm ngay dưới Dịch vụ điều trị. |
| 2. Đường dẫn | Dịch vụ điều trị › Dịch vụ theo lịch hẹn — đây là cùng dữ liệu, cách xem khác. |
| 3. Loại lịch hẹn | Lọc theo loại hẹn. |
| 4. Ngày hẹn | Lọc theo ngày khách hẹn. |
| 5. Tư vấn viên | Người tư vấn cho dịch vụ đó. |
| 6. Bác sĩ tư vấn | Bác sĩ tham gia tư vấn. |
| 7. Direct sale | Nhân viên bán trực tiếp. |
Cùng danh sách dịch vụ như màn hình 1, nhưng bỏ bớt cột tiền và thêm ai phụ trách — nên đây là màn hình để xếp việc và tính công, không phải để soát tiền.
Dùng khi: lễ tân chuẩn bị cho lịch hẹn hôm nay, hoặc quản lý xem tư vấn viên nào đang theo dịch vụ nào.
3. Giai đoạn điều trị

Hình minh họa màn hình Giai đoạn điều trị
| Vị trí | Là gì |
|---|---|
| 1. Menu Giai đoạn điều trị | Nằm dưới Dịch vụ theo lịch hẹn. |
| 2. Ngày tạo điều trị | Khoảng thời gian thực hiện các buổi. |
| 3. % hoàn thành | Buổi đó đẩy dịch vụ tiến thêm bao nhiêu. |
| 4. Điểm | Điểm tính công cho người thực hiện. |
| 5. Ngày điều trị | Thời điểm thực hiện buổi. |
| 6. Tổng số dòng | Ví dụ 1-15 của 162 — tổng số buổi điều trị đã ghi nhận. |
Mỗi dòng ở đây là một buổi điều trị đã làm, đúng những gì bạn tạo ở Tạo mới điều trị.
Trong ảnh minh họa, Dịch vụ điều trị có 13 dòng còn Giai đoạn điều trị có 162 dòng — cùng một phòng khám, cùng khoảng thời gian. Không phải lỗi: 13 là số dịch vụ đã bán, 162 là số buổi đã thực hiện cho những dịch vụ đó.
Dùng khi: xem bác sĩ hôm nay đã làm bao nhiêu buổi, kiểm tra tiến độ một liệu trình dài, tính điểm/công cho nhân sự.
Mẹo chung
- Cả ba màn hình đều chỉ để xem và lọc. Muốn ghi nhận buổi điều trị mới thì vào hồ sơ khách hàng (người bệnh) → thẻ Điều trị.
- Thấy số liệu lạ ở màn hình tổng, hãy mở hồ sơ đúng khách đó rồi soát lại trong thẻ Đơn hàng và thẻ Điều trị.
Liên quan
- Tạo mới điều trị — ghi nhận một buổi điều trị.
- Tạo mới đơn hàng — nơi dịch vụ được bán cho khách.
- Các cách xem lịch hẹn — nhóm màn hình tương tự cho lịch hẹn.