Tạo mới đơn thuốc
Đơn thuốc là bản ghi bác sĩ kê thuốc cho khách sau buổi khám: chẩn đoán, danh sách thuốc, liều dùng và lời dặn. Đơn được lưu trong hồ sơ khách và in ra cho khách mang về.
Ô Bác sĩ kê đơn là bắt buộc. Lễ tân có thể mở màn hình xem lại đơn cũ, nhưng việc kê thuốc thuộc về bác sĩ — phần mềm ghi tên người kê vào đơn.
Các bước thực hiện

Hình minh họa thẻ Đơn thuốc trên hồ sơ khách hàng (người bệnh)
- Mở hồ sơ khách — vào CRM › Quản lý khách hàng, bấm tên khách để mở hồ sơ khách hàng (người bệnh).
- Chọn thẻ Đơn thuốc (vị trí 1).
- Bấm + Tạo mới (vị trí 2).
- Chọn đơn thuốc mẫu nếu phòng khám đã soạn sẵn — phần mềm điền luôn danh sách thuốc.
- Điền chẩn đoán và chọn thuốc (xem mục dưới).
- Viết lời dặn cho khách.
- Bấm Lưu. Đơn hiện thành một dòng trong bảng, in được cho khách mang về.
Bảng bên dưới liệt kê các đơn đã kê:
| Vị trí | Cột | Nghĩa là gì |
|---|---|---|
| 3 | Đơn thuốc | Tên đơn, do bác sĩ đặt lúc kê. |
| 4 | Trạng thái | Đã kê, Đã xuất thuốc hoặc Đã hủy — xem Đơn thuốc. |
| 5 | Nội dung chẩn đoán | Chẩn đoán gắn với đơn đó. |
| 6 | Bác sĩ kê đơn | Người chịu trách nhiệm chuyên môn. |
| 7 | Ngày tạo | Thời điểm kê đơn. |
Điền đơn thuốc

Hình minh họa hộp thoại Thêm mới đơn thuốc
| Vị trí | Là gì | Cần biết |
|---|---|---|
| 1. Chọn đơn thuốc mẫu | Đơn soạn sẵn cho bệnh hay gặp. Chọn xong vẫn sửa được từng dòng thuốc. | |
| 2. Chi nhánh ⭑ | Cơ sở kê đơn. | |
| 3. Bác sĩ kê đơn ⭑ | Bác sĩ chịu trách nhiệm đơn này. | |
| 4. Đơn thuốc ⭑ | Tên đơn, ví dụ "Đơn sau nhổ răng khôn". | |
| 5. Nội dung chẩn đoán ⭑ | Chẩn đoán của bác sĩ, viết bằng lời. | |
| 6. Mã ICD-10 | Mã bệnh theo chuẩn quốc tế, chọn từ danh mục. | |
| 7. Tên bệnh | Tên bệnh gửi lên Hệ thống Đơn thuốc Quốc gia. | |
| 8. Kết luận | Kết luận thêm của bác sĩ, không bắt buộc. | |
| 9. Bảng thuốc | Danh sách thuốc trong đơn (xem mục dưới). | |
| 10. Thêm thuốc | Thêm một dòng thuốc vào bảng. | |
| 11. Mẫu lời dặn | Câu dặn soạn sẵn, chọn để khỏi gõ lại. | |
| 12. Lời dặn ⭑ | Dặn dò cho khách, in ra trên đơn. |
⭑ = bắt buộc — phần mềm hiện viền đỏ kèm dòng "Vui lòng nhập trường này" cho tới khi điền xong.
Ngay dưới ô Tên bệnh, phần mềm ghi rõ: "Tên bệnh gửi lên Hệ thống Đơn thuốc Quốc gia. Bắt buộc có mã hoặc tên thì mới gửi được đơn."
Hai ô này không bắt buộc để lưu đơn, nhưng bắt buộc để gửi lên hệ thống quốc gia. Bỏ trống thì đơn chỉ nằm trong phần mềm của phòng khám.
Bảng thuốc
Mỗi dòng trong bảng là một loại thuốc, gồm các cột:
| Cột | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Mã | Mã thuốc trong danh mục dược của phòng khám. |
| Tên thuốc | Chọn từ danh mục; gõ vài chữ để tìm nhanh. |
| Số lượng | Kê bao nhiêu đơn vị. |
| Tồn kho | Kho còn bao nhiêu — nhìn trước khi kê để khỏi hẹn khách lấy thuốc rồi mới biết hết hàng. |
| Đơn giá | Giá một đơn vị. |
| Đơn vị | Viên, vỉ, hộp, ống… |
| Cách dùng | Liều dùng: mấy lần một ngày, uống lúc nào, trước hay sau ăn. |
Bấm Thêm thuốc (vị trí 10) để thêm dòng mới. Bảng có thanh cuộn ngang ở dưới — kéo sang phải để thấy hết các cột trên màn hình hẹp.
Kê thuốc kho đã hết khiến khách đi về tay không sau khi đã trả tiền. Thấy tồn kho thấp thì đổi thuốc khác hoặc báo khách mua ngoài ngay lúc tư vấn.
"Ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên, sau ăn" rõ hơn hẳn "2x1 sau ăn". Khách mang đơn về nhà không có ai giải thích hộ.
Liên quan
- Tạo thăm khám — buổi khám dẫn tới đơn thuốc này.
- Chi tiết khách hàng — nơi chứa thẻ Đơn thuốc.
- Đơn thuốc trong hồ sơ khách — xuất thuốc, in đơn và gửi lên Đơn thuốc Quốc gia sau khi kê xong.
- Module Dược & Kho dược — nơi quản lý danh mục thuốc và tồn kho.