Bảng chấm công
Một bảng duy nhất cho cả tháng: mỗi nhân viên một dòng, mỗi ngày một ô. Nhìn màu là biết ngày đó đủ công, nửa công hay đi trễ — không phải mở từng người.

Hình minh họa màn hình Bảng chấm công
| Khu vực | Dùng để |
|---|---|
| 1. Chọn tháng | Hai mũi tên lùi/tiến một tháng. |
| 2. Tháng này | Nhảy nhanh về tháng hiện tại. |
| 3. Hai chỉ số | Số nhân viên trong bảng và TB công — công trung bình của cả phòng khám tháng đó. |
| 4. Import Excel | Nạp dữ liệu chấm công từ file máy chấm công xuất ra. |
Đọc màu trong bảng
Dải chú thích ngay trên bảng giải nghĩa từng màu:
| Màu | Nghĩa |
|---|---|
| Full công | Ngày làm đủ công. |
| Nửa công | Ngày chỉ tính nửa công. |
| Trễ/Sớm | Có đi trễ hoặc về sớm. |
| Có dữ liệu khác | Ngày có ghi nhận khác (nghỉ phép, công tác…). |
| Cuối tuần | Ngày cuối tuần, tô nền khác để dễ nhìn. |
Hai cột cuối bảng là Tổng cộng (tổng công trong tháng) và OT (giờ tăng ca đã duyệt, lấy từ Đơn tăng ca).
Dùng vào việc gì
- Soát trước khi chốt lương. Cuối tháng lướt bảng, chỗ nào màu lạ thì mở ra kiểm trước khi tính lương.
- Trả lời thắc mắc của nhân viên. "Tháng này em bị trừ công ngày nào?" — mở đúng dòng, đúng ngày là thấy.
- Đối chiếu với máy chấm công. Nạp file bằng Import Excel rồi so với số trên bảng.
Chốt công trước, tính lương sau
Bảng công là đầu vào của bảng lương. Sửa công sau khi đã chốt lương thì phải tính lại, nên soát cho xong ở đây rồi mới sang bước tính lương.
Liên quan
- Lịch làm việc — ca trực đã xếp, căn cứ để chấm công.
- Đơn nghỉ phép — ngày nghỉ đã duyệt hiện lên bảng công.
- Đơn tăng ca — giờ OT đổ vào cột OT.