Danh sách đối tác
Màn hình này dành cho người quản trị kỹ thuật. Khi phòng khám tích hợp với một hệ thống bên ngoài — ứng dụng đặt lịch, mini app Zalo, phần mềm của đối tác — bên đó cần một tài khoản truy cập API. Đây là nơi cấp, giới hạn và thu hồi tài khoản đó.

Hình minh họa màn hình Danh sách đối tác
| Khu vực | Dùng để |
|---|---|
| 1. Tạo mới | Cấp quyền truy cập cho một đối tác mới. |
| 2. Từ khoá | Tìm theo tên đối tác hoặc email. |
| 3. Thương hiệu | Lọc theo thương hiệu phòng khám. |
| 4. Cụm nút cuối dòng | Lấy lại thông tin truy cập, sửa, xoá đối tác đó. |
| 5. Nút khoá | Khoá hoặc mở khoá đối tác. Dòng đã khoá mang nhãn Đã khoá đối tác này. |
Bảng gồm Thương hiệu, Tên đối tác, Email, Trạng thái, IP whitelist và Ngày hết hạn.
Cấp quyền cho một đối tác

Hình minh họa biểu mẫu tạo đối tác
| Khu vực | Điền gì |
|---|---|
| 1. Tên đối tác (bắt buộc) | Tên hệ thống tích hợp, ví dụ App đặt lịch, Mini app Zalo. |
| 2. Email (bắt buộc) | Email liên hệ kỹ thuật của bên đó. |
| 3. Rate Limit | Số lượt gọi API cho phép; mặc định 1000. |
| 4. Ngày hết hạn | Để trống là không đặt hạn. |
| 5. Trạng thái | Hoạt động · Tạm dừng · Tạm khóa. |
| 6. Danh sách IP cho phép | Để trống = cho phép mọi IP. Khai dạng danh sách, ví dụ ["192.168.1.1", "10.0.0.0/24"]. |
| 7. Danh sách CORS Origin cho phép | Để trống = cho phép mọi origin. Ví dụ ["https://h5.zdn.vn", "https://app.partner.com"]. |

Hình minh họa mục Tích hợp
| Khu vực | Điền gì |
|---|---|
| 1. Webhook URL | Địa chỉ phần mềm gọi sang khi có sự kiện cần báo cho đối tác. |
| 2. Lưu | Tạo đối tác và sinh thông tin truy cập. |
Client ID và Client Secret
Lưu xong, phần mềm mở cửa sổ Thông tin Client secret gồm Client ID và Client Secret, kèm nút sao chép từng phần và Copy tất cả.
Phần mềm nhắc rõ: hãy lưu Client Secret ngay bây giờ, đóng cửa sổ là không xem lại được nữa. Gửi cho bên kỹ thuật của đối tác qua kênh an toàn. Lỡ mất thì dùng nút Lấy lại thông tin truy cập trên dòng đối tác để sinh secret mới — và secret cũ hết hiệu lực ngay.
Ba mức siết an toàn
| Cách | Khi nào dùng |
|---|---|
| Giới hạn IP | Đối tác gọi API từ máy chủ cố định — khai đúng IP thì kẻ khác cầm được secret cũng không dùng được. |
| Giới hạn CORS Origin | Đối tác là ứng dụng web hoặc mini app — chỉ cho phép đúng tên miền của họ. |
| Ngày hết hạn | Hợp tác có thời hạn: đặt ngày, tới hạn quyền tự tắt, không phải nhớ thu hồi. |
Cần dừng gấp thì bấm Khoá đối tác — quyền ngắt ngay mà cấu hình vẫn còn để mở lại sau.
Đừng dùng chung một bộ Client ID/Secret cho nhiều hệ thống. Tách riêng thì khoá được đúng bên có vấn đề, và nhìn log biết ngay ai gọi.
Liên quan
- Vai trò & phân quyền — quyền của người dùng trong phần mềm, khác với quyền API của đối tác.
- Giới thiệu Nhân sự — toàn bộ các mục của module.