Đơn nghỉ phép
Màn hình này là bàn duyệt của quản lý: nhân viên gửi đơn lên, người có quyền mở ra xem và quyết định. Đơn đã duyệt tự động hiện sang lịch làm việc và bảng chấm công, nên không ai phải ghi tay lại lần nữa.

Hình minh họa màn hình Đơn nghỉ phép
| Khu vực | Dùng để |
|---|---|
| 1. Tìm nhân viên | Lọc đơn của một người. |
| 2. Lọc theo loại phép | Xem riêng một loại phép. |
| 3. Trạng thái | Lọc đơn đang chờ, đã duyệt, đã từ chối… |
Đọc bảng
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Nhân viên | Người xin nghỉ. |
| Loại phép | Phép năm, nghỉ không lương, nghỉ chế độ… |
| Từ ngày – Đến ngày | Khoảng nghỉ. |
| Số ngày | Số ngày trừ vào tồn phép. |
| Lý do | Nhân viên tự ghi khi nộp đơn. |
| Trạng thái | Tình trạng hiện tại của đơn. |
| Người duyệt | Ai đã xử lý đơn này. |
Xử lý một đơn
Cụm nút cuối mỗi dòng cho bốn hướng xử lý:
| Thao tác | Khi nào dùng |
|---|---|
| Duyệt | Đồng ý cho nghỉ. Số ngày trừ vào tồn phép, lịch và bảng công cập nhật theo. |
| Từ chối | Không đồng ý — đơn đóng lại. |
| Trả lại | Đơn cần sửa: sai ngày, thiếu lý do. Bắt buộc ghi lý do trả lại để nhân viên biết phải sửa gì rồi nộp lại. |
| Huỷ | Huỷ đơn đã nộp. |
Trả lại tốt hơn từ chối
Đơn ghi sai ngày mà Từ chối thì nhân viên phải nộp lại từ đầu và lịch sử trông như bị bác. Trả lại kèm một dòng lý do giữ nguyên đơn cũ, người nộp sửa rồi gửi tiếp.
Liên quan
- Tồn phép — số ngày phép còn lại của từng người.
- Lịch làm việc — ngày nghỉ đã duyệt hiện trên lịch.
- Bảng chấm công — ngày nghỉ ảnh hưởng tới công tháng.