Tồn kho hiện tại
Câu hỏi hay gặp nhất ở kho vật tư không phải "còn bao nhiêu" mà "còn bao nhiêu mà tôi được lấy". Màn hình này trả lời đúng câu đó: mỗi dòng một vật tư, tách rõ phần đang có, phần đã bị giữ chỗ và phần thực sự dùng được.

Hình minh họa màn hình Tồn kho hiện tại
| Khu vực | Là gì |
|---|---|
| 1. Tải dữ liệu | Xuất bảng tồn kho ra file để gửi hoặc đối chiếu. |
| 2. Ô tìm kiếm và Kho | Tìm theo tên hoặc mã vật liệu; chọn kho để xem riêng từng kho. |
| 3. Bộ lọc, xoá lọc, làm mới | Lọc sâu hơn và tải lại số liệu. |
| 4. Ba cột số lượng | Tồn kho · Tồn kho đang khoá · Tồn kho thực tế — xem bảng dưới. |
Hai cột còn lại là Mã vật liệu, Vật liệu và Kho đang giữ.
Ba con số, đọc từ trái sang phải
| Cột | Nghĩa là |
|---|---|
| Tồn kho | Tất cả những gì đang nằm trong kho. |
| Tồn kho đang khoá | Phần đã giữ chỗ cho một ca điều trị sắp tới — vẫn ở trong kho nhưng đã có chủ. |
| Tồn kho thực tế | Phần còn tự do để lấy dùng. Đây là con số cần nhìn khi hỏi "còn hàng không". |
Ví dụ Tồn kho 6 · Đang khoá 2 · Thực tế 4: kho có 6 cái, 2 cái đã dành cho ca đã hẹn, bạn lấy được 4.
Hết hàng ở một kho không có nghĩa là hết sạch
Cột Kho cho biết vật tư đang nằm ở đâu. Thiếu ở chi nhánh này mà nơi khác còn thì chuyển kho — nhanh hơn và rẻ hơn đặt hàng mới.
Liên quan
- Giữ chỗ vật tư — nguồn của phần "đang khoá".
- Kiểm kê — đối chiếu số này với số đếm thực tế.
- Phiếu nhập kho — nơi tồn kho được cộng thêm.