Coupon
Coupon là nơi quản lý các mã giảm giá gắn với một cộng tác viên (CTV) cụ thể. Khách dùng đúng mã này thì vừa được giảm giá, vừa ghi nhận hoa hồng cho CTV sở hữu mã — khác với Khuyến mại, mã ưu đãi chung cho mọi khách, không gắn CTV và không phát sinh hoa hồng.
Màn hình gồm các khu vực sau:

Hình minh họa màn hình Coupon với 2 vị trí được đánh số
| Vị trí | Là gì |
|---|---|
| 1. Nút Tải dữ liệu | Xuất danh sách mã đang lọc ra Excel. |
| 2. Cụm 4 nút cuối mỗi dòng | Bút chì sửa, nhân bản tạo mã mới từ mã này, thùng rác xoá, biểu tượng ảnh mở thẻ giới thiệu để CTV chia sẻ. |
Cách tạo coupon
Coupon được tạo từ trang Danh sách CTV — bấm biểu tượng quà tặng ở cuối dòng CTV cần thêm mã. Ngoài ra, bạn cũng có thể tạo coupon ngay lúc tạo CTV mới, trong khối Thêm coupon (tuỳ chọn) của biểu mẫu thêm CTV.
Trang Coupon dùng để xem, sửa, nhân bản và xoá các mã đã có — không có nút tạo mới riêng ở đây.
Bộ lọc và xuất dữ liệu
Lọc theo Danh mục CTV, Danh mục coupon, Phụ trách, Chi nhánh, Người tạo, Ngày tạo và Ngày hết hạn. Thanh công cụ có nút Export để xuất danh sách đang lọc ra file.
Cụm nút cuối mỗi dòng
Mỗi dòng coupon có các nút thao tác sau:
- Bút chì — sửa thông tin mã.
- Nhân bản — mở lại biểu mẫu với dữ liệu điền sẵn từ mã gốc, lưu thành một mã mới hoàn toàn.
- Thùng rác — xoá mã; nút này mờ đi nếu mã đã có người dùng.
- Biểu tượng ảnh — tạo hoặc xem thẻ giới thiệu: ảnh ghép tên CTV và mã coupon lên nền có sẵn, để CTV chia sẻ cho khách.
Ý nghĩa một số cột
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sử dụng | Hiện dạng đã dùng / tổng cho phép, số đã dùng do phần mềm tự đếm mỗi lần có đơn áp mã. |
| Trạng thái | Công tắc bật/tắt ngay trên dòng. Tắt nghĩa là mã không còn được áp cho đơn mới, khác với xoá hẳn. |
| Ngày hết hạn | Chữ đỏ nếu đã qua hạn, "—" nếu mã không đặt hạn. |
| Giá trị | Hiện thành tiền nếu mã loại Giá trị cố định, hiện số phần trăm nếu mã loại Theo %. |
Điền thông tin khi tạo hoặc sửa
| Ô | Ghi chú |
|---|---|
| Số lượng (bắt buộc) | Tổng số lượt được phép dùng mã này. |
| Loại coupon (bắt buộc) | Theo % hoặc Giá trị cố định. |
| Danh mục coupon (bắt buộc) | Theo danh mục phòng khám tự khai. |
| Giá trị (bắt buộc) | Số tiền hoặc phần trăm giảm. Mã loại Theo % thì giá trị tối đa 100. |
| % hoa hồng cho CTV (bắt buộc) | Phần trăm hoa hồng CTV nhận khi mã được dùng, được phép để 0. |
| Mã coupon | Tự sinh ngẫu nhiên, có nút sinh lại. Muốn tự đặt thì gõ chữ hoa và số, dài 6–16 ký tự. |
| Ảnh nền thẻ giới thiệu | Tuỳ chọn, dùng để ghép thẻ giới thiệu cho CTV. |
Coupon đã phát sinh ít nhất một lượt dùng sẽ khoá không cho sửa nữa. Cần đổi điều kiện thì tạo mã mới hoặc nhân bản mã cũ, để số liệu các đơn đã áp mã cũ không bị sai lệch.
Muốn biết một mã còn dùng được bao nhiêu lượt, nhìn cột Sử dụng — không cần mở Coupon đã sử dụng để đếm tay.
Liên quan
- Danh sách CTV — nơi tạo coupon mới cho từng CTV.
- Coupon đã sử dụng — lịch sử mọi lượt mã được áp vào đơn.
- Khuyến mại — mã ưu đãi chung, không gắn CTV.