Tồn kho
Đây là câu trả lời nhanh nhất cho câu hỏi "còn thuốc này không?". Mỗi dòng là một mặt hàng, với số lượng đang có và — quan trọng hơn — bao nhiêu trong số đó còn dùng được.

Hình minh họa màn hình Tồn kho
| Khu vực | Là gì |
|---|---|
| 1. Ô tìm kiếm | Tìm theo tên thuốc hoặc mã thuốc. |
| 2. Xoá lọc và làm mới | Bỏ điều kiện đang lọc và tải lại số liệu. |
| 3. Ba cột số lượng | Tổng tồn · Còn hạn · Hết hạn — xem bảng dưới. |
Các cột còn lại: Mã thuốc, Tên thuốc, Đơn vị (viên, chai…), Giá bán và Chi nhánh giữ thuốc đó.
Ba con số phải đọc cùng nhau
| Cột | Nghĩa là |
|---|---|
| Tổng tồn | Tất cả những gì đang nằm trong kho. |
| Còn hạn | Phần thực sự bán và cấp phát được. |
| Hết hạn | Phần đã quá hạn dùng, cần xuất huỷ. |
Điểm đáng nhớ: tổng tồn lớn không có nghĩa là bán được. Một mặt hàng Tổng tồn 2 · Còn hạn 0 · Hết hạn 2 nghĩa là kho còn hàng nhưng không dùng được hộp nào — cần nhập thêm và xuất huỷ phần đã hết hạn.
Đọc theo chi nhánh
Mỗi chi nhánh giữ kho riêng, nên cùng một loại thuốc có thể còn ở nơi này mà hết ở nơi kia. Cột Chi nhánh cho biết hàng đang nằm đâu — thiếu ở một nơi thì chuyển kho thay vì đặt hàng mới.
Liên quan
- Quản lý lô - HSD — tách nhỏ tồn kho theo từng lô và hạn dùng.
- Kiểm kê — đối chiếu số này với số đếm thực tế.
- Nhập kho — nơi tồn kho được cộng thêm.